Kho từ › daily › amazing

amazing

B1 adj. 📁 daily
Tuyệt vời
UK /əˈmeɪzɪŋ/ · US /əˈmeɪzɪŋ/
Causing great surprise or wonder; excellent.
Amazing view.
→ View tuyệt vời.
The view from the mountain was amazing.→ Cảnh từ ngọn núi thật tuyệt vời.
Đồng nghĩa
incredibleastonishing
Collocations
amazing experienceamazing talentamazing story
🎯 IELTS: Mô tả điều tuyệt vời để thu hút sự chú ý trong IELTS.
Tuyệt vời thường gây ấn tượng mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...