Kho từ › daily › quick

quick

B1 adj. 📁 daily
Nhanh
UK /kwɪk/ · US /kwɪk/
Moving fast or taking little time.
Quick reply.
→ Trả lời nhanh.
We need a quick decision.→ Chúng tôi cần quyết định nhanh.
Đồng nghĩa
fastrapid
Collocations
quick responsequick fix
Họ từ
quickly (adv)quickness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tốc độ trong IELTS.
Không dùng 'quick' với nghĩa 'nhanh' cho động từ; dùng 'quickly'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...