Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to wear a mask of happiness

/tu wɛr ə mæsk ʌv ˈhæpinəs/ B2 IELTS

Nghĩa

giả vờ hạnh phúc trong khi cảm thấy buồn phr.

Định nghĩa · to pretend to be happy while feeling sad

“She wears a mask of happiness to hide her true feelings.”Cô ấy giả vờ hạnh phúc để che giấu cảm xúc thật của mình.

“He wore a mask of happiness at the party, but inside he was sad.”Anh ấy giả vờ hạnh phúc tại bữa tiệc, nhưng bên trong anh ấy buồn.

Đồng nghĩa pretendfeign

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự giả tạo trong cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...