Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · restating/summarising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to restate the findings

B2 IELTS

Nghĩa

nhắc lại các phát hiện phr.

Định nghĩa · to say the results again for clarity

“I would like to restate the findings of this research.”Tôi muốn nhắc lại các phát hiện của nghiên cứu này.

“To clarify, let me restate the findings.”Để làm rõ, hãy để tôi nhắc lại các phát hiện.

Mẹo IELTS · Cụm từ này giúp thể hiện sự rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi cần nhấn mạnh lại các phát hiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...