to restate the findings
Nghĩa
Định nghĩa · to say the results again for clarity
“I would like to restate the findings of this research.”Tôi muốn nhắc lại các phát hiện của nghiên cứu này.
“To clarify, let me restate the findings.”Để làm rõ, hãy để tôi nhắc lại các phát hiện.
Mẹo IELTS · Cụm từ này giúp thể hiện sự rõ ràng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi cần nhấn mạnh lại các phát hiện.