Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry off a prize

carry off a prize

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
giành được giải thưởng
UK /ˈkæri ɔf ə praɪz/ · US /ˈkæri ɔf ə praɪz/
to win a prize or award
He carried off a prize at the competition.
→ Anh ấy đã giành được giải thưởng tại cuộc thi.
She carried off the top prize in the art contest.→ Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi nghệ thuật.
Đồng nghĩa
winsecure
Collocations
carry off a trophycarry off an award
🎯 IELTS: Dùng 'carry off a prize' để nhấn mạnh thành công.
Thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu hoặc giải thưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...