carry off a prize
Nghĩa
Định nghĩa · to win a prize or award
“He carried off a prize at the competition.”Anh ấy đã giành được giải thưởng tại cuộc thi.
“She carried off the top prize in the art contest.”Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi nghệ thuật.
Mẹo IELTS · Dùng 'carry off a prize' để nhấn mạnh thành công.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu hoặc giải thưởng.