Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry on doing

carry on doing

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
tiếp tục làm điều gì đó
UK /ˈkæri ɔn ˈduɪŋ/ · US /ˈkæri ɔn ˈduɪŋ/
to continue doing something
She decided to carry on doing her homework despite the noise.
→ Cô ấy quyết định tiếp tục làm bài tập về nhà mặc dù có tiếng ồn.
We should carry on doing our best in these difficult times.→ Chúng ta nên tiếp tục làm tốt nhất có thể trong những thời điểm khó khăn này.
Đồng nghĩa
continuepersist
Collocations
carry on doing taskscarry on doing activities
🎯 IELTS: Dùng 'carry on doing' để nhấn mạnh sự kiên trì.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...