Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry off successfully

/ˈkæri ɔf səkˈsɛsfəli/ B1 IELTS

Nghĩa

thành công trong việc đạt được điều gì đó phr.

Định nghĩa · to succeed in achieving something

“They carried off successfully the project despite the difficulties.”Họ đã thành công trong dự án mặc dù gặp khó khăn.

“She carried off successfully the role of the lead actress.”Cô ấy đã thành công trong vai diễn chính.

Mẹo IELTS · Dùng 'carry off successfully' để nhấn mạnh thành tựu.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thành công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...