carry through a process
Nghĩa
Định nghĩa · to complete a process successfully
“They carried through the process of approval without any issues.”Họ đã hoàn thành quy trình phê duyệt mà không gặp vấn đề gì.
“It's important to carry through a process step by step.”Điều quan trọng là hoàn thành quy trình từng bước một.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry through a process' để nhấn mạnh việc hoàn thành.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh quy trình hoặc thủ tục.