Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry through a process

/ˈkæri θru ə ˈprɑsɛs/ B1 IELTS

Nghĩa

hoàn thành một quy trình thành công phr.

Định nghĩa · to complete a process successfully

“They carried through the process of approval without any issues.”Họ đã hoàn thành quy trình phê duyệt mà không gặp vấn đề gì.

“It's important to carry through a process step by step.”Điều quan trọng là hoàn thành quy trình từng bước một.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry through a process' để nhấn mạnh việc hoàn thành.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh quy trình hoặc thủ tục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...