Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry through a process

carry through a process

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
hoàn thành một quy trình thành công
UK /ˈkæri θru ə ˈprɑsɛs/ · US /ˈkæri θru ə ˈprɑsɛs/
to complete a process successfully
They carried through the process of approval without any issues.
→ Họ đã hoàn thành quy trình phê duyệt mà không gặp vấn đề gì.
It's important to carry through a process step by step.→ Điều quan trọng là hoàn thành quy trình từng bước một.
Đồng nghĩa
completefulfill
Collocations
carry through a process smoothlycarry through a process efficiently
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry through a process' để nhấn mạnh việc hoàn thành.
Dùng trong ngữ cảnh quy trình hoặc thủ tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...