Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry on a conversation

/ˈkæri ɔn ə ˌkɒnvərˈseɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục nói chuyện với ai đó phr.

Định nghĩa · to continue talking with someone

“They carried on a conversation for hours.”Họ đã tiếp tục nói chuyện trong nhiều giờ.

“We can carry on a conversation later if you want.”Chúng ta có thể tiếp tục nói chuyện sau nếu bạn muốn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry on a conversation' để thể hiện kỹ năng giao tiếp.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nói về việc giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...