Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry on a conversation

carry on a conversation

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
tiếp tục nói chuyện với ai đó
UK /ˈkæri ɔn ə ˌkɒnvərˈseɪʃən/ · US /ˈkæri ɔn ə ˌkɒnvərˈseɪʃən/
to continue talking with someone
They carried on a conversation for hours.
→ Họ đã tiếp tục nói chuyện trong nhiều giờ.
We can carry on a conversation later if you want.→ Chúng ta có thể tiếp tục nói chuyện sau nếu bạn muốn.
Đồng nghĩa
continue talkingchat
Collocations
carry on a conversation smoothlycarry on a conversation easily
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry on a conversation' để thể hiện kỹ năng giao tiếp.
Dùng khi bạn muốn nói về việc giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...