Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › take up gardening

take up gardening

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
bắt đầu trồng cây như một sở thích
UK /teɪk ʌp ˈɡɑːrdənɪŋ/ · US /teɪk ʌp ˈɡɑːrdənɪŋ/
start growing plants as a hobby
She decided to take up gardening during the summer.
→ Cô ấy quyết định bắt đầu trồng cây vào mùa hè.
Taking up gardening can be very relaxing.→ Bắt đầu trồng cây có thể rất thư giãn.
Đồng nghĩa
start gardening
Collocations
take up a hobbystart gardeningenjoy gardening
🎯 IELTS: Sử dụng các collocations tự nhiên để nâng cao điểm số IELTS.
Trồng cây rất phổ biến ở nhiều nơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...