Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › organize group outings

organize group outings

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
lên kế hoạch cho các chuyến đi hoặc hoạt động cho một nhóm
UK /ˈɔːrɡənaɪz ɡruːp ˈaʊtɪŋz/ · US /ˈɔːrɡənaɪz ɡruːp ˈaʊtɪŋz/
plan trips or activities for a group
We often organize group outings to strengthen our team spirit.
→ Chúng tôi thường tổ chức các chuyến đi nhóm để tăng cường tinh thần đội nhóm.
Organizing group outings can be a fun way to bond.→ Tổ chức các chuyến đi nhóm có thể là một cách thú vị để gắn kết.
Đồng nghĩa
plan group activities
Collocations
arrange group tripscoordinate group eventsschedule group activities
🎯 IELTS: Đề cập đến các hoạt động nhóm bạn đã tham gia.
Chuyến đi nhóm giúp xây dựng mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...