Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy family traditions

enjoy family traditions

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
thưởng thức các phong tục được truyền lại trong gia đình
UK /ɪnˈdʒɔɪ ˈfæmɪli trəˈdɪʃənz/ · US /ɪnˈdʒɔɪ ˈfæmɪli trəˈdɪʃənz/
take pleasure in customs passed down in a family
We enjoy family traditions like holiday dinners and game nights.
→ Chúng tôi thích các truyền thống gia đình như bữa tối ngày lễ và đêm chơi trò chơi.
Enjoying family traditions can strengthen bonds among relatives.→ Thưởng thức các truyền thống gia đình có thể gắn kết các thành viên lại với nhau.
Đồng nghĩa
appreciate family customs
Collocations
celebrate family traditionsmaintain family customspass down traditions
🎯 IELTS: Nói về truyền thống gia đình của bạn trong phần nói.
Truyền thống gia đình tạo ra những kỷ niệm đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...