Kho từ › Idioms · memory › to keep something in mind

to keep something in mind

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
nhớ điều gì đó quan trọng
UK /tə kip ˈsʌmθɪŋ ɪn maɪnd/ · US /tə kip ˈsʌmθɪŋ ɪn maɪnd/
to remember something important
Keep in mind that the deadline is next week.
→ Nhớ rằng hạn chót là tuần sau.
You should keep in mind your budget while shopping.→ Bạn nên nhớ ngân sách của mình khi mua sắm.
Đồng nghĩa
rememberconsider
Collocations
keep in mindimportant to rememberbear in mind
🎯 IELTS: Sử dụng khi đưa ra lời khuyên trong bài viết.
Dùng để nhắc nhở điều gì đó cần nhớ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...