Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to etch in one's memory

/tə ɛtʃ ɪn wʌnz ˈmɛməri/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ấn tượng lâu dài phr.

Định nghĩa · to make a lasting impression

“The graduation ceremony was etched in my memory forever.”Lễ tốt nghiệp đã in sâu trong trí nhớ của tôi mãi mãi.

“Her kindness was etched in my memory.”Sự tốt bụng của cô ấy đã in sâu trong trí nhớ của tôi.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về những trải nghiệm đáng nhớ.

Ghi chú · Dùng để chỉ những ký ức mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...