to etch in one's memory
Nghĩa
Định nghĩa · to make a lasting impression
“The graduation ceremony was etched in my memory forever.”Lễ tốt nghiệp đã in sâu trong trí nhớ của tôi mãi mãi.
“Her kindness was etched in my memory.”Sự tốt bụng của cô ấy đã in sâu trong trí nhớ của tôi.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về những trải nghiệm đáng nhớ.
Ghi chú · Dùng để chỉ những ký ức mạnh mẽ.