Kho từ › Idioms · memory › to recall to mind

to recall to mind

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
nhớ lại điều gì đó từ quá khứ
UK /tə rɪˈkɔl tə maɪnd/ · US /tə rɪˈkɔl tə maɪnd/
to remember something from the past
I can recall to mind our first meeting very clearly.
→ Tôi có thể nhớ rõ lần gặp đầu tiên của chúng tôi.
He recalled to mind the lessons he learned from his father.→ Anh ấy nhớ lại những bài học đã học từ cha mình.
Đồng nghĩa
rememberrecollect
Collocations
recall to mindremember clearlybring to mind
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả quá trình hồi tưởng.
Dùng khi nhớ lại những điều đã xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...