Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be stuck in one's memory

/tə bi stʌk ɪn wʌnz ˈmɛməri/ B2 IELTS

Nghĩa

không thể quên điều gì đó phr.

Định nghĩa · to be unable to forget something

“That song is stuck in my memory from childhood.”Bài hát đó vẫn còn trong trí nhớ của tôi từ thời thơ ấu.

“The accident is stuck in his memory, haunting him.”Tai nạn đó vẫn còn trong trí nhớ của anh ấy, ám ảnh anh ấy.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để mô tả những ký ức khó quên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...