Kho từ › Idioms · memory › to be stuck in one's memory

to be stuck in one's memory

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
không thể quên điều gì đó
UK /tə bi stʌk ɪn wʌnz ˈmɛməri/ · US /tə bi stʌk ɪn wʌnz ˈmɛməri/
to be unable to forget something
That song is stuck in my memory from childhood.
→ Bài hát đó vẫn còn trong trí nhớ của tôi từ thời thơ ấu.
The accident is stuck in his memory, haunting him.→ Tai nạn đó vẫn còn trong trí nhớ của anh ấy, ám ảnh anh ấy.
Đồng nghĩa
unforgettableimprinted
Collocations
stuck in memoryhard to forgethaunting memories
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về cảm xúc trong bài viết.
Dùng để mô tả những ký ức khó quên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...