Kho từ › Idioms · memory › to have a short memory

to have a short memory

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
quên mọi thứ nhanh chóng
UK /tə hæv ə ʃɔrt ˈmɛməri/ · US /tə hæv ə ʃɔrt ˈmɛməri/
to forget things quickly
He has a short memory for mistakes and easily forgives.
→ Anh ấy có trí nhớ ngắn về những sai lầm và dễ dàng tha thứ.
People with a short memory often repeat the same errors.→ Những người có trí nhớ ngắn thường lặp lại những sai lầm giống nhau.
Đồng nghĩa
forgetfulabsent-minded
Collocations
short memoryforget quicklyeasily forgive
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tính cách trong bài viết.
Dùng để chỉ những người dễ quên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...