Kho từ › Idioms · memory › to have a fleeting memory

to have a fleeting memory

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
nhớ điều gì đó trong thời gian ngắn
UK /tə hæv ə ˈflitɪŋ ˈmɛməri/ · US /tə hæv ə ˈflitɪŋ ˈmɛməri/
to remember something briefly
I have a fleeting memory of that event; it was so long ago.
→ Tôi có một ký ức thoáng qua về sự kiện đó; đã lâu lắm rồi.
Her fleeting memory of the trip made her smile.→ Ký ức thoáng qua của cô về chuyến đi khiến cô mỉm cười.
Đồng nghĩa
brief memorymomentary recollection
Collocations
fleeting memoryshort-lived memoryquick recollection
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về kỷ niệm trong bài viết.
Dùng để chỉ những ký ức ngắn ngủi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...