to have a fleeting memory
Nghĩa
Định nghĩa · to remember something briefly
“I have a fleeting memory of that event; it was so long ago.”Tôi có một ký ức thoáng qua về sự kiện đó; đã lâu lắm rồi.
“Her fleeting memory of the trip made her smile.”Ký ức thoáng qua của cô về chuyến đi khiến cô mỉm cười.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về kỷ niệm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những ký ức ngắn ngủi.