Kho từ › Idioms · memory › to have a blank slate

to have a blank slate

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
không có ký ức hay trải nghiệm quá khứ
UK /tə hæv ə blæŋk sleɪt/ · US /tə hæv ə blæŋk sleɪt/
to have no memories or past experiences
Starting a new job feels like having a blank slate.
→ Bắt đầu một công việc mới cảm giác như có một trang giấy trắng.
After the accident, he felt like he had a blank slate in his mind.→ Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy như mình có một trang giấy trắng trong đầu.
Đồng nghĩa
fresh startnew beginning
Collocations
blank slatestart anewwipe the slate clean
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về sự thay đổi trong cuộc sống.
Dùng để chỉ sự khởi đầu mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...