Kho từ › Idioms · sadness › to cry a bucket

to cry a bucket

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
khóc rất nhiều
UK /tu kraɪ ə ˈbʌkɪt/ · US /tu kraɪ ə ˈbʌkɪt/
to cry a lot
She cried a bucket at her wedding when her father gave her away.
→ Cô ấy đã khóc rất nhiều trong lễ cưới khi cha cô trao cô cho chồng.
He cried a bucket after watching the sad movie.→ Anh ấy đã khóc rất nhiều sau khi xem bộ phim buồn.
Đồng nghĩa
to weep abundantlyto shed many tears
Collocations
cry a bucket of tearscry buckets
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để diễn tả cảm xúc mãnh liệt trong bài viết.
Thường dùng khi mô tả phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...