to cry a bucket
Nghĩa
Định nghĩa · to cry a lot
“She cried a bucket at her wedding when her father gave her away.”Cô ấy đã khóc rất nhiều trong lễ cưới khi cha cô trao cô cho chồng.
“He cried a bucket after watching the sad movie.”Anh ấy đã khóc rất nhiều sau khi xem bộ phim buồn.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để diễn tả cảm xúc mãnh liệt trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi mô tả phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.