Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to cry a bucket

/tu kraɪ ə ˈbʌkɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

khóc rất nhiều phr.

Định nghĩa · to cry a lot

“She cried a bucket at her wedding when her father gave her away.”Cô ấy đã khóc rất nhiều trong lễ cưới khi cha cô trao cô cho chồng.

“He cried a bucket after watching the sad movie.”Anh ấy đã khóc rất nhiều sau khi xem bộ phim buồn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để diễn tả cảm xúc mãnh liệt trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi mô tả phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...