Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be a wet blanket

/tu bi ə wɛt ˈblæŋkɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

người làm hỏng niềm vui phr.

Định nghĩa · to be someone who spoils the fun

“Don't be a wet blanket; join us for the party!”Đừng làm hỏng niềm vui; hãy tham gia bữa tiệc với chúng tôi!

“He's such a wet blanket; he never wants to go out.”Anh ấy thật sự làm hỏng niềm vui; anh ấy không bao giờ muốn ra ngoài.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả tính cách trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những người tiêu cực trong các tình huống vui vẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...