Kho từ › Idioms · sadness › to be a wet blanket

to be a wet blanket

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
người làm hỏng niềm vui
UK /tu bi ə wɛt ˈblæŋkɪt/ · US /tu bi ə wɛt ˈblæŋkɪt/
to be someone who spoils the fun
Don't be a wet blanket; join us for the party!
→ Đừng làm hỏng niềm vui; hãy tham gia bữa tiệc với chúng tôi!
He's such a wet blanket; he never wants to go out.→ Anh ấy thật sự làm hỏng niềm vui; anh ấy không bao giờ muốn ra ngoài.
Đồng nghĩa
party pooperkilljoy
Collocations
be a wet blanketdon't be a wet blanket
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả tính cách trong bài viết.
Dùng để chỉ những người tiêu cực trong các tình huống vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...