Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry off a success

carry off a success

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
đạt được thành công
UK /ˈkæri ɔf ə səkˈsɛs/ · US /ˈkæri ɔf ə səkˈsɛs/
to achieve success in a difficult situation
She carried off a success in her new job.
→ Cô ấy đã đạt được thành công trong công việc mới.
He carried off a success despite the challenges.→ Anh ấy đã đạt được thành công mặc dù gặp khó khăn.
Đồng nghĩa
achieve
Collocations
carry off a victorycarry off a challenge
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự kiên trì trong IELTS.
Dùng để nhấn mạnh thành công trong tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...