Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to clarify the main findings

to clarify the main findings

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
làm cho các kết quả chính dễ hiểu hơn
UK /tə ˈklærɪfaɪ ðə meɪn ˈfaɪndɪŋz/ · US /tə ˈklærɪfaɪ ðə meɪn ˈfaɪndɪŋz/
to make the key results more understandable
This section aims to clarify the main findings of the report.
→ Phần này nhằm làm rõ các kết quả chính của báo cáo.
Let’s clarify the main findings before we proceed.→ Hãy làm rõ các kết quả chính trước khi chúng ta tiếp tục.
Đồng nghĩa
to explain the key findingsto elucidate the main results
Collocations
to clarify the resultsto clarify the conclusions
🎯 IELTS: Giúp người đọc dễ dàng tiếp cận thông tin.
Thường dùng khi có thông tin phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...