Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a trip down memory lane

/ə trɪp daʊn ˈmɛməri leɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

hồi tưởng lại những trải nghiệm trong quá khứ phr.

Định nghĩa · an enjoyable recollection of past experiences

“Looking at old photos took me on a trip down memory lane.”Nhìn vào những bức ảnh cũ khiến tôi nhớ lại những kỷ niệm.

“We took a trip down memory lane while reminiscing about our childhood.”Chúng tôi đã hồi tưởng lại tuổi thơ khi nhớ về những kỷ niệm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hồi tưởng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về kỷ niệm đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...