Kho từ › Idioms · memory › a trip down memory lane

a trip down memory lane

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
hồi tưởng lại những trải nghiệm trong quá khứ
UK /ə trɪp daʊn ˈmɛməri leɪn/ · US /ə trɪp daʊn ˈmɛməri leɪn/
an enjoyable recollection of past experiences
Looking at old photos took me on a trip down memory lane.
→ Nhìn vào những bức ảnh cũ khiến tôi nhớ lại những kỷ niệm.
We took a trip down memory lane while reminiscing about our childhood.→ Chúng tôi đã hồi tưởng lại tuổi thơ khi nhớ về những kỷ niệm.
Đồng nghĩa
nostalgic reflection
Collocations
take a trip down memory lanego down memory lane
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hồi tưởng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về kỷ niệm đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...