Kho từ › Idioms · memory › memory serves me right

memory serves me right

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
nếu tôi nhớ đúng
UK /ˈmɛməri sɜrvz mi raɪt/ · US /ˈmɛməri sɜrvz mi raɪt/
if my memory is correct
Memory serves me right, we met at the conference last year.
→ Nếu tôi nhớ đúng, chúng ta đã gặp nhau tại hội nghị năm ngoái.
Memory serves me right; she was wearing a red dress.→ Nếu tôi nhớ đúng; cô ấy đã mặc một chiếc váy đỏ.
Đồng nghĩa
if I recall correctly
Collocations
if memory serves me rightmemory serves
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để củng cố ý kiến trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn xác nhận một thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...