Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a mental note

/meɪk ə ˈmɛn(t)əl noʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

ghi nhớ điều gì đó cho tương lai phr.

Định nghĩa · to remember something for the future

“I made a mental note to call her later.”Tôi đã ghi nhớ để gọi cho cô ấy sau.

“Make a mental note of the deadlines for your assignments.”Hãy ghi nhớ các hạn chót cho bài tập của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nhắc nhở bản thân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...