Kho từ › Idioms · memory › to jog someone's memory

to jog someone's memory

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
giúp ai đó nhớ lại điều gì
UK /tə dʒɔg ˈsʌmˌwʌnz ˈmɛməri/ · US /tə dʒɔg ˈsʌmˌwʌnz ˈmɛməri/
to help someone remember something
I showed him the old photos to jog his memory.
→ Tôi đã cho anh ấy xem những bức ảnh cũ để giúp anh ấy nhớ lại.
A familiar song can jog your memory about past events.→ Một bài hát quen thuộc có thể giúp bạn nhớ lại những sự kiện trong quá khứ.
Đồng nghĩa
refresh someone's memory
Collocations
jog someone's memoryhelp jog someone's memory
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tương tác trong bài nói.
Thường dùng khi muốn kích thích trí nhớ của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...