Kho từ › Idioms · memory › the memory of a goldfish

the memory of a goldfish

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
trí nhớ rất ngắn
UK /ðə ˈmɛməri əv ə ˈɡoʊldfɪʃ/ · US /ðə ˈmɛməri əv ə ˈɡoʊldfɪʃ/
very short memory
He has the memory of a goldfish; he forgets everything quickly.
→ Anh ấy có trí nhớ như cá vàng; anh ấy quên mọi thứ rất nhanh.
Don't be like him; having the memory of a goldfish isn't good.→ Đừng giống như anh ấy; có trí nhớ như cá vàng không tốt chút nào.
Đồng nghĩa
short memory
Collocations
memory of a goldfish
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh trong bài nói.
Dùng để chỉ những người hay quên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...