Kho từ › Idioms · sadness › to be in the dumps

to be in the dumps

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy buồn hoặc không vui
UK /tu bi ɪn ðə dʌmps/ · US /tu bi ɪn ðə dʌmps/
to be feeling sad or unhappy
He's been in the dumps ever since his pet passed away.
→ Anh ấy đã buồn chán kể từ khi thú cưng của anh ấy qua đời.
She was in the dumps after failing her exam.→ Cô ấy buồn chán sau khi thi rớt.
Đồng nghĩa
feeling lowfeeling down
Collocations
be in the dumps about somethingfeel in the dumps
🎯 IELTS: Sử dụng trong Speaking để thể hiện cảm xúc tự nhiên.
Cụm này thường không chính thức và dễ hiểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...