Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be in the dumps

/tu bi ɪn ðə dʌmps/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy buồn hoặc không vui phr.

Định nghĩa · to be feeling sad or unhappy

“He's been in the dumps ever since his pet passed away.”Anh ấy đã buồn chán kể từ khi thú cưng của anh ấy qua đời.

“She was in the dumps after failing her exam.”Cô ấy buồn chán sau khi thi rớt.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong Speaking để thể hiện cảm xúc tự nhiên.

Ghi chú · Cụm này thường không chính thức và dễ hiểu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...