etched in one's mind
Nghĩa
Định nghĩa · to be permanently remembered
“The moment was etched in my mind forever.”Khoảnh khắc đó sẽ được ghi nhớ mãi mãi trong tâm trí tôi.
“Her words were etched in my mind after that day.”Những lời của cô ấy đã in sâu vào tâm trí tôi sau ngày hôm đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi mô tả những kỷ niệm sâu sắc.