Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

etched in one's mind

/ɛtʃt ɪn wʌnz maɪnd/ B2 IELTS

Nghĩa

được ghi nhớ vĩnh viễn phr.

Định nghĩa · to be permanently remembered

“The moment was etched in my mind forever.”Khoảnh khắc đó sẽ được ghi nhớ mãi mãi trong tâm trí tôi.

“Her words were etched in my mind after that day.”Những lời của cô ấy đã in sâu vào tâm trí tôi sau ngày hôm đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi mô tả những kỷ niệm sâu sắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...