Kho từ › Idioms · memory › etched in one's mind

etched in one's mind

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
được ghi nhớ vĩnh viễn
UK /ɛtʃt ɪn wʌnz maɪnd/ · US /ɛtʃt ɪn wʌnz maɪnd/
to be permanently remembered
The moment was etched in my mind forever.
→ Khoảnh khắc đó sẽ được ghi nhớ mãi mãi trong tâm trí tôi.
Her words were etched in my mind after that day.→ Những lời của cô ấy đã in sâu vào tâm trí tôi sau ngày hôm đó.
Đồng nghĩa
permanently remembered
Collocations
be etched in one's mindetched in memory
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng trong bài viết.
Dùng khi mô tả những kỷ niệm sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...