Kho từ › Idioms · memory › to slip one's mind

to slip one's mind

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
quên điều gì đó tạm thời
UK /tə slɪp wʌnz maɪnd/ · US /tə slɪp wʌnz maɪnd/
to forget something temporarily
It completely slipped my mind to call her yesterday.
→ Tôi hoàn toàn quên gọi cho cô ấy hôm qua.
Don't let it slip your mind; the meeting is tomorrow.→ Đừng để nó trôi qua tâm trí bạn; cuộc họp là vào ngày mai.
Đồng nghĩa
forget temporarily
Collocations
slip one's mindcompletely slip my mind
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần mô tả tình huống.
Dùng khi bạn quên một điều gì đó không cố ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...