Kho từ › Idioms · memory › to have a mind of its own

to have a mind of its own

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
hoạt động độc lập hoặc không thể đoán trước
UK /tə hæv ə maɪnd əv ɪts oʊn/ · US /tə hæv ə maɪnd əv ɪts oʊn/
to operate independently or unpredictably
My computer has a mind of its own; it crashes often.
→ Máy tính của tôi hoạt động độc lập; nó thường bị treo.
Sometimes my thoughts have a mind of their own.→ Đôi khi suy nghĩ của tôi hoạt động một cách độc lập.
Đồng nghĩa
act unpredictably
Collocations
have a mind of its own
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự khó hiểu trong bài viết.
Dùng khi mô tả sự bất ngờ trong suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...