Kho từ › Idioms · memory › to put something on the back burner

to put something on the back burner

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
hoãn lại hoặc trì hoãn điều gì đó
UK /tə pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒn ðə bæk ˈbɜrnər/ · US /tə pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒn ðə bæk ˈbɜrnər/
to delay or postpone something
I've put my studies on the back burner for now.
→ Hiện tại, tôi đã hoãn việc học lại.
Don't put your memories on the back burner; cherish them.→ Đừng hoãn lại những kỷ niệm của bạn; hãy trân trọng chúng.
Đồng nghĩa
postpone
Collocations
put something on the back burner
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự ưu tiên trong bài viết.
Dùng khi trì hoãn một kế hoạch hoặc ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...