to put something on the back burner
Nghĩa
Định nghĩa · to delay or postpone something
“I've put my studies on the back burner for now.”Hiện tại, tôi đã hoãn việc học lại.
“Don't put your memories on the back burner; cherish them.”Đừng hoãn lại những kỷ niệm của bạn; hãy trân trọng chúng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự ưu tiên trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi trì hoãn một kế hoạch hoặc ý tưởng.