Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a memory of a lifetime

/tə hæv ə ˈmɛməri əv ə ˈlaɪftaɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

có một trải nghiệm rất đáng nhớ phr.

Định nghĩa · to have a very memorable experience

“That trip was a memory of a lifetime for me.”Chuyến đi đó là một kỷ niệm đáng nhớ trong đời tôi.

“Graduation day was a memory of a lifetime for all of us.”Ngày tốt nghiệp là một kỷ niệm đáng nhớ cho tất cả chúng tôi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những kỷ niệm đặc biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...