Kho từ › Idioms · memory › to have a moment of clarity

to have a moment of clarity

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
đột nhiên hiểu điều gì đó rõ ràng
UK /tə hæv ə ˈmoʊmənt əv ˈklærɪti/ · US /tə hæv ə ˈmoʊmənt əv ˈklærɪti/
to suddenly understand something clearly
After thinking for hours, I finally had a moment of clarity.
→ Sau nhiều giờ suy nghĩ, cuối cùng tôi đã có một khoảnh khắc rõ ràng.
His speech gave me a moment of clarity about my future.→ Bài phát biểu của anh ấy đã mang lại cho tôi một khoảnh khắc rõ ràng về tương lai.
Đồng nghĩa
sudden understanding
Collocations
have a moment of clarity
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần diễn đạt cảm xúc.
Dùng để chỉ sự hiểu biết đột ngột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...