Kho từ › Idioms · memory › to have a selective memory

to have a selective memory

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
chỉ nhớ những điều nhất định
UK /tə hæv ə sɪˈlɛktɪv ˈmɛməri/ · US /tə hæv ə sɪˈlɛktɪv ˈmɛməri/
to remember only certain things
He has a selective memory when it comes to his mistakes.
→ Anh ấy có trí nhớ chọn lọc khi nói đến những sai lầm của mình.
People often have a selective memory about their past.→ Mọi người thường có trí nhớ chọn lọc về quá khứ của mình.
Đồng nghĩa
remember selectively
Collocations
have a selective memory
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về sự khách quan trong bài viết.
Dùng để chỉ những người nhớ những điều họ muốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...