Kho từ › Idioms · memory › to remember vividly

to remember vividly

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
nhớ lại điều gì đó một cách rõ ràng
UK /tə rɪˈmɛmber ˈvɪvɪdli/ · US /tə rɪˈmɛmber ˈvɪvɪdli/
to recall something clearly and strongly
I remember vividly the day we met.
→ Tôi nhớ rõ ngày chúng tôi gặp nhau.
She remembers vividly her childhood adventures.→ Cô ấy nhớ rõ những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của mình.
Đồng nghĩa
recall clearly
Collocations
remember vividlyvividly remember
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng để chỉ sự nhớ lại mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...