Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to flash back to

/tə flæʃ bæk tə/ B2 IELTS

Nghĩa

đột nhiên nhớ về điều gì đó trong quá khứ phr.

Định nghĩa · to suddenly remember something from the past

“I flashed back to my childhood when I saw that toy.”Tôi đột nhiên nhớ lại thời thơ ấu khi thấy món đồ chơi đó.

“The song made me flash back to my high school days.”Bài hát khiến tôi nhớ lại những ngày học trung học.

Đồng nghĩa reminisce

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thêm chiều sâu cho bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nhớ lại một kỷ niệm cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...