pursue creative hobbies
Nghĩa
Định nghĩa · to actively engage in arts or crafts
“Many people pursue creative hobbies to relieve stress.”Nhiều người theo đuổi sở thích sáng tạo để giảm căng thẳng.
“She decided to pursue creative hobbies like painting and writing.”Cô ấy quyết định theo đuổi sở thích sáng tạo như vẽ tranh và viết lách.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về sở thích cá nhân trong bài viết.
Ghi chú · Theo đuổi sở thích sáng tạo mang lại nhiều niềm vui.