Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attend leisure activities

B2 IELTS

Nghĩa

tham gia các hoạt động giải trí phr.

Định nghĩa · to go to events for fun and relaxation

“I like to attend leisure activities on weekends.”Tôi thích tham gia các hoạt động giải trí vào cuối tuần.

“Attending leisure activities can help improve your mood.”Tham gia các hoạt động giải trí có thể giúp cải thiện tâm trạng của bạn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến các hoạt động thư giãn.

Ghi chú · Tham gia hoạt động giải trí giúp thư giãn và giải tỏa căng thẳng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...