Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plan leisure activities

B2 IELTS

Nghĩa

lên kế hoạch cho các hoạt động giải trí phr.

Định nghĩa · to organize fun activities for free time

“We should plan leisure activities for the summer vacation.”Chúng ta nên lên kế hoạch cho các hoạt động giải trí trong kỳ nghỉ hè.

“Planning leisure activities can enhance family bonding.”Lên kế hoạch cho các hoạt động giải trí có thể tăng cường tình cảm gia đình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự chuẩn bị cho hoạt động giải trí.

Ghi chú · Lên kế hoạch cho hoạt động giải trí giúp tận hưởng thời gian hiệu quả hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...