Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › plan leisure activities

plan leisure activities

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
lên kế hoạch cho các hoạt động giải trí
UK · US
to organize fun activities for free time
We should plan leisure activities for the summer vacation.
→ Chúng ta nên lên kế hoạch cho các hoạt động giải trí trong kỳ nghỉ hè.
Planning leisure activities can enhance family bonding.→ Lên kế hoạch cho các hoạt động giải trí có thể tăng cường tình cảm gia đình.
Đồng nghĩa
organize leisure activities
Collocations
create leisure activitiesschedule leisure activities
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự chuẩn bị cho hoạt động giải trí.
Lên kế hoạch cho hoạt động giải trí giúp tận hưởng thời gian hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...