Kho từ › Idioms · sadness › a sad tale to tell

a sad tale to tell

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
một câu chuyện buồn hoặc bất hạnh
UK /ə sæd teɪl tu tɛl/ · US /ə sæd teɪl tu tɛl/
a story of sadness or misfortune
He has a sad tale to tell about his childhood.
→ Anh ấy có một câu chuyện buồn về thời thơ ấu của mình.
Her life is full of a sad tale to tell.→ Cuộc sống của cô ấy đầy những câu chuyện buồn.
Đồng nghĩa
tragic storysorrowful narrative
Collocations
tell a sad talehave a sad tale
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về cuộc sống hoặc trải nghiệm.
Cụm từ này thường dùng để mô tả những câu chuyện buồn bã.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...