Kho từ › Idioms · sadness › to drown in sorrow

to drown in sorrow

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
bị choáng ngợp bởi nỗi buồn
UK /tu draʊn ɪn ˈsɔroʊ/ · US /tu draʊn ɪn ˈsɔroʊ/
to be overwhelmed by sadness
She felt like she was drowning in sorrow after the breakup.
→ Cô ấy cảm thấy như mình đang chìm trong nỗi buồn sau khi chia tay.
He drowns in sorrow every time he remembers his lost love.→ Anh ấy chìm trong nỗi buồn mỗi khi nhớ về tình yêu đã mất.
Đồng nghĩa
be overwhelmedbe engulfed
Collocations
drown in sorrowbe drowning in sadness
🎯 IELTS: Dùng để diễn tả cảm xúc mãnh liệt trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện cảm giác buồn đến mức không thể chịu đựng được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...