Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry with

carry with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
có cái gì đó trong tay
UK /ˈkæri wɪð/ · US /ˈkæri wɪð/
to have something in one's possession
Do you carry with the necessary documents?
→ Bạn có mang theo các tài liệu cần thiết không?
He always carries with his laptop.→ Anh ấy luôn mang theo laptop của mình.
Đồng nghĩa
have withbring with
Collocations
carry with the essentialscarry with the documents
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry with' để hỏi về đồ vật cần thiết.
Dùng khi nói về việc mang theo đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...