Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry with

/ˈkæri wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

có cái gì đó trong tay phr.

Định nghĩa · to have something in one's possession

“Do you carry with the necessary documents?”Bạn có mang theo các tài liệu cần thiết không?

“He always carries with his laptop.”Anh ấy luôn mang theo laptop của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry with' để hỏi về đồ vật cần thiết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc mang theo đồ vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...