Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry away to

carry away to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
mang cái gì đó đi đến một nơi khác
UK /ˈkæri əˈweɪ tə/ · US /ˈkæri əˈweɪ tə/
to take something away to another place
They carried the furniture away to the new house.
→ Họ đã mang đồ đạc đi đến ngôi nhà mới.
She carried away the old clothes to donate.→ Cô ấy đã mang quần áo cũ đi để quyên góp.
Đồng nghĩa
removetake away
Collocations
carry away to the new housecarry away to the donation center
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry away to' để nói về việc chuyển đồ.
Dùng khi nói về việc chuyển đồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...