carry away to
Nghĩa
Định nghĩa · to take something away to another place
“They carried the furniture away to the new house.”Họ đã mang đồ đạc đi đến ngôi nhà mới.
“She carried away the old clothes to donate.”Cô ấy đã mang quần áo cũ đi để quyên góp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry away to' để nói về việc chuyển đồ.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc chuyển đồ.