Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry away to

/ˈkæri əˈweɪ tə/ B1 IELTS

Nghĩa

mang cái gì đó đi đến một nơi khác phr.

Định nghĩa · to take something away to another place

“They carried the furniture away to the new house.”Họ đã mang đồ đạc đi đến ngôi nhà mới.

“She carried away the old clothes to donate.”Cô ấy đã mang quần áo cũ đi để quyên góp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry away to' để nói về việc chuyển đồ.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc chuyển đồ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...