Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry across to

carry across to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
di chuyển cái gì đó từ nơi này sang nơi khác
UK /ˈkæri əˈkrɔs tə/ · US /ˈkæri əˈkrɔs tə/
to move something from one place to another
Can you carry across the documents to my office?
→ Bạn có thể chuyển tài liệu sang văn phòng của tôi không?
They carried across the equipment to the other room.→ Họ đã chuyển thiết bị sang phòng bên cạnh.
Đồng nghĩa
transporttransfer
Collocations
carry across the streetcarry across the hall
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry across' để nói về việc chuyển đồ.
Dùng khi nói về việc di chuyển đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...