Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › explore leisure options

explore leisure options

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
khám phá các lựa chọn giải trí.
UK · US
to look into different ways to spend free time.
It's good to explore leisure options to find what you enjoy.
→ Thật tốt khi khám phá các lựa chọn giải trí để tìm ra điều bạn thích.
They decided to explore leisure options available in their city.→ Họ quyết định khám phá các lựa chọn giải trí có sẵn ở thành phố của mình.
Đồng nghĩa
investigate leisure activitieslook into free time options
Collocations
explore local leisure optionsexplore various activities
🎯 IELTS: Nói về các lựa chọn giải trí trong bài thi IELTS.
Khám phá các lựa chọn giải trí giúp bạn tìm thấy sở thích phù hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...