Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › embrace new experiences

embrace new experiences

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
đón nhận những trải nghiệm mới
UK · US
to accept and enjoy new activities
I always try to embrace new experiences when traveling.
→ Tôi luôn cố gắng đón nhận những trải nghiệm mới khi đi du lịch.
Embracing new experiences can enrich your life.→ Đón nhận những trải nghiệm mới có thể làm phong phú cuộc sống của bạn.
Đồng nghĩa
welcome new opportunities
Collocations
seek to embraceencourage embracing
🎯 IELTS: Chia sẻ một trải nghiệm cụ thể mà bạn đã đón nhận.
Giúp bạn trở nên cởi mở hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...