Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › undergo significant changes

undergo significant changes

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
trải qua những thay đổi quan trọng theo thời gian
UK /ˈʌndərɡoʊ sɪɡˈnɪfɪkənt ˈʧeɪndʒɪz/ · US /ˈʌndərɡoʊ sɪɡˈnɪfɪkənt ˈʧeɪndʒɪz/
to experience important transformations over time
The industry has undergone significant changes in recent years.
→ Ngành công nghiệp đã trải qua những thay đổi quan trọng trong những năm gần đây.
The city has undergone significant changes since the new mayor took office.→ Thành phố đã trải qua những thay đổi đáng kể kể từ khi thị trưởng mới nhậm chức.
Đồng nghĩa
experience major transformationsface important developments
Collocations
undergo significant changes in policyundergo significant changes in structure
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thay đổi lớn trong tình huống cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...