Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › exhibit a trend

exhibit a trend

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
cho thấy một hướng chung trong dữ liệu hoặc hành vi
UK /ɪɡˈzɪbɪt ə trɛnd/ · US /ɪɡˈzɪbɪt ə trɛnd/
to show a general direction in data or behavior
The data exhibit a trend towards more sustainable practices.
→ Dữ liệu cho thấy một xu hướng hướng tới các phương pháp bền vững hơn.
There is an exhibit of a trend in consumer preferences for organic products.→ Có một xu hướng trong sở thích của người tiêu dùng đối với sản phẩm hữu cơ.
Đồng nghĩa
show a patternindicate a direction
Collocations
exhibit a trend in dataexhibit a trend in behavior
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm nổi bật xu hướng trong bài viết.
Dùng để chỉ ra xu hướng trong dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...